Bỏ qua, tới nội dung chính
VNMST.comMã Số Thuế Việt Nam
Bản đồ 34 Tỉnh/Thành

Thành phố Đà Nẵng · Đà Nẵng cũ

Mã số thuế tại Phường An Hải, Thành phố Đà Nẵng

Phường An Hải (Thành phố Đà Nẵng) có 6.617 mã số thuế trong dữ liệu: 3.114 đang hoạt động, 349 tạm ngừng, 714 ngừng hoạt động, 2.440 khác. Đơn vị giữ nguyên khi sắp xếp năm 2025.

6.617 mã số thuế · trang 20/331

Mã số thuế:0402 316 998

97 Lý Đạo Thành, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: HOÀNG THỊ THU HIỀN · Cấp: 13/01/2026

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 316 557

26 Nguyễn Thiếp, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: TRẦN HỮU KHÁNH · Cấp: 12/01/2026

Ngành chính: 4642 - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 315 592

Tầng trệt, 179 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: PHAN DUY KHÁNH · Cấp: 07/01/2026

Ngành chính: 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 315 553

K34/66 Lê Hữu Trác, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: TRẦN THỊ HOÀI THƯƠNG · Cấp: 08/01/2026

Ngành chính: 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 315 401

58 Hoàng Đức Lương, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: TRẦM NGUYÊN THÀNH · Cấp: 07/01/2026

Ngành chính: 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn (không hoạt động tại trụ sở)

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 314 888

493 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: NGUYỄN PHẠM PHƯƠNG THUỶ · Cấp: 06/01/2026

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 314 863

37 Trần Bạch Đằng, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: NGUYỄN THỊ MINH KHÁNH · Cấp: 06/01/2026

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 314 662

44 Lâm Hoành, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Đại diện: ĐOÀN THỊ THU HUYỀN · Cấp: 31/12/2025

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động)

Xem chi tiết