Bỏ qua, tới nội dung chính
VNMST.comMã Số Thuế Việt Nam
Bản đồ 34 Tỉnh/Thành

Trung Bộ · Đầu số MST: 04, 40 · Mã CCCD: 048, 049

Mã số thuế tại Thành phố Đà Nẵng

Thành phố Đà Nẵng được hình thành từ việc hợp nhất Đà Nẵng, Quảng Nam. Hiện có 89.228 mã số thuế trong hệ thống: 40.294 đang hoạt động, 4.360 tạm ngừng, 19.924 ngừng hoạt động, 24.650 khác.

Bỏ lọc

59.688 mã số thuế · trang 342/2.985

Mã số thuế:0402 292 627

495-497-499 Trần Hưng Đạo, Phường An Hải, TP Đà Nẵng

Loại hình: Công ty TNHH · Cấp: 07/08/2025

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 292 553

111 Lê Thanh Nghị, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng

Đại diện: NGUYỄN TUẤN KIỆT · Cấp: 07/08/2025

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 292 521

84 Lý Nhật Quang, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng

Đại diện: NGUYỄN CÔNG MỸ · Cấp: 07/08/2025

Ngành chính: 4632 - Bán buôn thực phẩm (không bán sản phẩm gia súc, gia cầm, hàng thủy hải sản tươi sống và sơ chế tại trụ sở)

Xem chi tiết
Mã số thuế:4000 518 448

Khối 7B, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng

Đại diện: NGÔ LIÊN · Cấp: 16/12/2008

Ngành chính: 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 292 514

K7/9 Đường 3 Tháng 2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng

Đại diện: HUỲNH THỊ TUYẾT · Cấp: 07/08/2025

Ngành chính: 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 292 465

23 Mai Thúc Lân, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng

Đại diện: BOTBAEV ASAN · Cấp: 06/08/2025

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động)

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 292 433

Tầng 5, số 31 Tản Đà, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng

Đại diện: PHAN MAI VĂN KHOA · Cấp: 06/08/2025

Ngành chính: 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

Xem chi tiết
Mã số thuế:0402 292 426

Ki ốt 3, 69 Trần Bạch Đằng, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng

Đại diện: PHẠM THỊ DUNG · Cấp: 06/08/2025

Ngành chính: 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Xem chi tiết