Bỏ qua, tới nội dung chính
VNMST.comMã Số Thuế Việt Nam
Bản đồ 34 Tỉnh/Thành

HỒ SƠ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆPĐồng bộ theo địa giới hành chính 34 tỉnh/thành mới 2025

CÔNG TY CỔ PHẦN GMT VINH PHONG

Tên quốc tế: GMT VINH PHONG JOINT STOCK COMPANY

Tên viết tắt: GMT VINH PHONG JSC

KhácCông ty cổ phầnQuảng NgãiXã Bờ Y Dữ liệu ngày 05/11/2026

Thôn 4, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

Mã số doanh nghiệp / MST

6101 303 058

Dữ liệu Đăng ký Thuế & Pháp nhân

Thông tin đăng ký thuế
Mã số thuế
6101303058
Tên đăng ký
CÔNG TY CỔ PHẦN GMT VINH PHONG
Tên viết tắt
GMT VINH PHONG JSC
Tên quốc tế
GMT VINH PHONG JOINT STOCK COMPANY
Địa chỉ
Thôn 4, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt NamBản đồ
Tỉnh/Thành phố
Xã/Phường
Khu vực trước 2025
Người đại diện
Điện thoại
Loại hình
Loại hình DN
Công ty cổ phần ngoài NN
Tình trạng
NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
Ngày hoạt động
13/05/2025
Quản lý bởi
Thuế cơ sở 10 tỉnh Quảng Ngãi
Ngành nghề chính

Danh mục Ngành nghề Đăng ký Kinh doanh (VSIC)

Ngành nghề kinh doanh đã đăng ký, ngành chính được đánh dấu
MãNgành
1104Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoángNgành chính
1079Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất gia vị, nước chấm, nước sốt như sốt madonnê, bột mù tạt và mù tạt; Sản xuất các loại trà dược thảo; Sản xuất mật ong nhân tạo và kẹo

1313Hoàn thiện sản phẩm dệt
1391Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1399Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1410May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1511Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
1512Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1520Sản xuất giày dép
1811In ấn (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
1812Dịch vụ liên quan đến in (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm)
3290Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
3311Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314Sửa chữa thiết bị điện
3315Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3530Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá
3700Thoát nước và xử lý nước thải
3811Thu gom rác thải không độc hại
3812Thu gom rác thải độc hại
3821Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3900Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101Xây dựng nhà để ở
4102Xây dựng nhà không để ở
4211Xây dựng công trình đường sắt
4212Xây dựng công trình đường bộ
4221Xây dựng công trình điện
4222Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229Xây dựng công trình công ích khác
4291Xây dựng công trình thủy
4292Xây dựng công trình khai khoáng
4293Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311Phá dỡ (Loại trừ hoạt động nổ mìn, dò mìn)
4312Chuẩn bị mặt bằng (Loại trừ hoạt động nổ mìn, dò mìn)
4321Lắp đặt hệ thống điện
4322Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Chi tiết: Lắp đặt kết cấu thép, khung nhà xưởng

4330Hoàn thiện công trình xây dựng
4390Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4512Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4520Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4541Bán mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4542Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Loại trừ hoạt động đấu giá)
4610Đại lý, môi giới, đấu giá

Chi tiết: Đại lý hàng hóa, môi giới hàng hóa

4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại trừ mặt hàng nhà nước cấm)
4631Bán buôn gạo
4632Bán buôn thực phẩm
4633Bán buôn đồ uống
4634Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác; - Bán buôn các sản phẩm sản xuất từ gỗ - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh

4651Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện), thiết bị văn phòng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy cưa, xẻ, băm, bóc gỗ, máy ép mùn, máy sấy gỗ, máy đóng viên và các loại máy móc phục vụ sản xuất, chế biến gỗ khác)

4661Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
4663Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp

4690Bán buôn tổng hợp (Trừ loại cấm)
4711Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh
4730Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng, súng đạn, tem và tiền kim phí)
4911Vận tải hành khách đường sắt
4912Vận tải hàng hóa đường sắt
4921Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932Vận tải hành khách đường bộ khác
4933Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940Vận tải đường ống
5011Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ hoạt động lai dắt, hoa tiêu, đưa tàu cập bến; trừ hoạt động hàng không; trừ dịch vụ lấy lại tài sản; trừ hoạt động đấu giá)
5510Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590Cơ sở lưu trú khác
5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);

5621Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629Dịch vụ ăn uống khác
5630Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar)
6201Lập trình máy vi tính
6202Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
7110Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
7310Quảng cáo

Chi tiết: Dịch vụ quảng cáo thương mại

7410Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7730Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7911Đại lý du lịch
7912Điều hành tua du lịch
7990Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8121Vệ sinh chung nhà cửa
8129Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8292Dịch vụ đóng gói
8531Đào tạo sơ cấp
8532Đào tạo trung cấp
8559Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể, Dạy bay)
8560Dịch vụ hỗ trợ giáo dục

Thông tin xuất hoá đơn

Ba thông tin dùng khi lập hoá đơn giá trị gia tăng hoặc hợp đồng kinh tế:

Đơn vị
CÔNG TY CỔ PHẦN GMT VINH PHONG
Mã số thuế
6101303058
Địa chỉ
Thôn 4, Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY CỔ PHẦN GMT VINH PHONG là công ty cổ phần có mã số thuế 6101303058, đăng ký tại Xã Bờ Y, Tỉnh Quảng Ngãi. Theo dữ liệu cập nhật ngày 05/11/2026, tình trạng là “NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”. Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng. Bắt đầu hoạt động từ năm 2025.

Tình trạng “NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký” nghĩa là gì?

Tình trạng đặc biệt, ví dụ không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, chờ cập nhật số định danh cá nhân hoặc chờ xác minh. Nên đối chiếu kỹ với cơ quan thuế trước khi giao dịch.

Lưu ý chuyển đổi địa giới hành chính 2025: Xã Bờ Y (Tỉnh Quảng Ngãi) được hình thành từ Plei Kần, Đăk Xú, Pờ Y. Mã số thuế 6101303058 giữ nguyên không đổi.

Chia sẻ hồ sơ

Gửi trang này cho đối tác hoặc kế toán để cùng xem thông tin mã số thuế của doanh nghiệp.

Báo sai sót hoặc yêu cầu gỡ

Thông tin chưa đúng, hoặc bạn là chủ thể dữ liệu muốn gỡ thông tin của mình?

Gửi yêu cầu gỡ hoặc sửa

Yêu cầu cập nhật

Tình trạng hoặc thông tin chưa mới? Gửi yêu cầu để hệ thống làm mới dữ liệu của mã số thuế này.