Thôn 5, Xã Đăk Mar, Quảng Ngãi
Loại hình: Hợp tác xã · Cấp: 10/09/2026
Xem chi tiếtHỒ SƠ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆPĐồng bộ theo địa giới hành chính 34 tỉnh/thành mới 2025
Tên quốc tế: VIKOTO MICRO-ORGANIC FERTILIZER LIMITED COMPANY
Tên viết tắt: VIKOTO CO.,LTD
KhácCông ty TNHHQuảng NgãiXã Đăk Mar Dữ liệu ngày 05/11/2026
Thôn 12, Xã Đăk Mar, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam
6101 283 267
| Mã số thuế | 6101283267 |
|---|---|
| Tên đăng ký | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH VIKOTO |
| Tên viết tắt | VIKOTO CO.,LTD |
| Tên quốc tế | VIKOTO MICRO-ORGANIC FERTILIZER LIMITED COMPANY |
| Địa chỉ | Thôn 12, Xã Đăk Mar, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt NamBản đồ |
| Tỉnh/Thành phố | |
| Xã/Phường | |
| Khu vực trước 2025 | |
| Người đại diện | |
| Điện thoại | |
| Loại hình | |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| Ngày hoạt động | 02/07/2021 |
| Quản lý bởi | Thuế tỉnh Quảng Ngãi |
| Ngành nghề chính |
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hạiNgành chính Chi tiết: Thu gom các chất thải không độc hại gồm: phân hầm cầu, bùn thải (không hoạt động tại trụ sở) |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Trồng cây đàn hương, gỗ xưa, chè |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất vi sinh xử lý môi trường dạng bột, dạng lỏng |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân hữu cơ dạng bột, dạng lỏng; Sản xuất phân vô cơ |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại Chi tiết: Xử lý và tiêu huỷ các chất thải không độc hại gồm: phân hầm cầu, bùn thải hữu cơ (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại (không hoạt động tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn cây cảnh và cây công trình; Bán buôn cây đàn hương, chè, gỗ xưa |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn vi sinh xử lý môi trường dạng bột, dạng lỏng; Bán buôn phân hữu cơ dạng bột, dạng lỏng; Bán buôn phân vô cơ; Buôn bán hóa chất xử lý nước. |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ vi sinh xử lý môi trường dạng bột, dạng lỏng; Bán lẻ phân hữu cơ dạng bột, dạng lỏng; Bán lẻ phân vô cơ; Bán lẻ cây cảnh và cây công trình |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn lập báo cáo giám sát, đánh giá tác động môi trường |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
Ba thông tin dùng khi lập hoá đơn giá trị gia tăng hoặc hợp đồng kinh tế:
CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN HỮU CƠ VI SINH VIKOTO là công ty tnhh có mã số thuế 6101283267, đăng ký tại Xã Đăk Mar, Tỉnh Quảng Ngãi. Theo dữ liệu cập nhật ngày 05/11/2026, tình trạng là “NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký”. Ngành nghề kinh doanh chính: Thu gom rác thải không độc hại. Bắt đầu hoạt động từ năm 2021.
Tình trạng đặc biệt, ví dụ không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký, chờ cập nhật số định danh cá nhân hoặc chờ xác minh. Nên đối chiếu kỹ với cơ quan thuế trước khi giao dịch.
Lưu ý chuyển đổi địa giới hành chính 2025: Xã Đăk Mar (Tỉnh Quảng Ngãi) được hình thành từ Đăk Hring, Đăk Mar. Mã số thuế 6101283267 giữ nguyên không đổi.
Gửi trang này cho đối tác hoặc kế toán để cùng xem thông tin mã số thuế của doanh nghiệp.
Thông tin chưa đúng, hoặc bạn là chủ thể dữ liệu muốn gỡ thông tin của mình?
Gửi yêu cầu gỡ hoặc sửaTình trạng hoặc thông tin chưa mới? Gửi yêu cầu để hệ thống làm mới dữ liệu của mã số thuế này.