36/14 Ung Văn Khiêm, Phường Pleiku, Gia Lai
Loại hình: Công ty TNHH
Xem chi tiếtHỒ SƠ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆPĐồng bộ theo địa giới hành chính 34 tỉnh/thành mới 2025
Đang hoạt độngCông ty TNHHGia LaiPhường Pleiku Dữ liệu ngày 05/11/2026
334 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
5901 261 895
| Mã số thuế | 5901261895 |
|---|---|
| Tên đăng ký | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SONG NGỌC XANH |
| Địa chỉ | 334 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai, Việt NamBản đồ |
| Tỉnh/Thành phố | |
| Xã/Phường | |
| Khu vực trước 2025 | |
| Người đại diện | |
| Loại hình | |
| Tình trạng | NNT đang hoạt động |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 8 tỉnh Gia Lai |
| Ngành nghề chính |
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khácNgành chính Chi tiết: Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp. |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt Chi tiết: Sản xuất, mua bán giống cây trồng |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai thác đất |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ Chi tiết: Sản xuất dăm gỗ, mùn cưa (hoạt động tại KCN, CNN và khu tập trung hợp pháp khác) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng Chi tiết gồm: cửa gỗ, ván lát sàn, tấm ốp tường…; Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp.(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung). |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ Chi tiết gồm: Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp.(Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung). |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Bao gồm các sản phẩm trang trí, nội thất phụ trợ; Gỗ rừng trồng hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của nhà máy sản xuất gỗ trong khu công nghiệp. Sản xuất viên nén gỗ. (Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung). |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng (Không hoạt động tại trụ sở) |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ (Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung). |
| 3102 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại (Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung). |
| 3109 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác (Chỉ hoạt động trong khu/cụm công nghiệp, khu sản xuất tập trung). |
| 3511 | Sản xuất điện (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ hoạt động Truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính phủ) |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Không hoạt động tại trụ sở) (trừ hoạt động Truyền tải, điều độ điện theo quy định tại Nghị định 94/2017/NĐ-CP ngày 10/08/2017 của Chính phủ) |
| 3513 | Truyền tải và phân phối điện (trừ truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia và quản lý lưới điện phân phối, thủy điện đa mục tiêu, điện hạt nhân) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn nông sản (Trừ mủ cao su) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4642 | Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn viên nén gỗ |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ rừng trồng có nguồn gốc hợp pháp phục vụ cho nguồn nguyên liệu của dự án. |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. Bán buôn dăm gỗ, mùn cưa. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ mua bán vàng miếng; trừ tồn trữ hóa chất tại trụ sở, bán lẻ bình gas, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê trang trại chăn nuôi, Bất động sản |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật). |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
Ba thông tin dùng khi lập hoá đơn giá trị gia tăng hoặc hợp đồng kinh tế:
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI SONG NGỌC XANH là công ty tnhh có mã số thuế 5901261895, đăng ký tại Phường Pleiku, Tỉnh Gia Lai. Theo dữ liệu cập nhật ngày 05/11/2026, tình trạng là “NNT đang hoạt động”. Ngành nghề kinh doanh chính: Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác.
Người nộp thuế đang hoạt động bình thường tại cơ quan thuế, có thể giao dịch và xuất hoá đơn.
Lưu ý chuyển đổi địa giới hành chính 2025: Phường Pleiku (Tỉnh Gia Lai) được hình thành từ TP. Pleiku cũ. Mã số thuế 5901261895 giữ nguyên không đổi.
Gửi trang này cho đối tác hoặc kế toán để cùng xem thông tin mã số thuế của doanh nghiệp.
Thông tin chưa đúng, hoặc bạn là chủ thể dữ liệu muốn gỡ thông tin của mình?
Gửi yêu cầu gỡ hoặc sửaTình trạng hoặc thông tin chưa mới? Gửi yêu cầu để hệ thống làm mới dữ liệu của mã số thuế này.