Bỏ qua, tới nội dung chính
VNMST.comMã Số Thuế Việt Nam
Bản đồ 34 Tỉnh/Thành

HỒ SƠ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆPĐồng bộ theo địa giới hành chính 34 tỉnh/thành mới 2025

CÔNG TY TNHH VINA JOOYON

Tên quốc tế: VINA JOOYON COMPANY LIMITED

Tên viết tắt: VINA JOOYON CO.,LTD

Đang hoạt độngCông ty TNHHĐắk LắkPhường Tuy Hòa Dữ liệu ngày 06/11/2026

225 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

Mã số doanh nghiệp / MST

4401 051 785

Dữ liệu Đăng ký Thuế & Pháp nhân

Thông tin đăng ký thuế
Mã số thuế
4401051785
Tên đăng ký
CÔNG TY TNHH VINA JOOYON
Tên viết tắt
VINA JOOYON CO.,LTD
Tên quốc tế
VINA JOOYON COMPANY LIMITED
Địa chỉ
225 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt NamBản đồ
Tỉnh/Thành phố
Xã/Phường
Khu vực trước 2025
Người đại diện
Điện thoại
Loại hình
Loại hình DN
Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN
Tình trạng
NNT đang hoạt động
Ngày hoạt động
27/06/2018
Quản lý bởi
Thuế tỉnh Đắk Lắk
Ngành nghề chính

Danh mục Ngành nghề Đăng ký Kinh doanh (VSIC)

Ngành nghề kinh doanh đã đăng ký, ngành chính được đánh dấu
MãNgành
4799Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâuNgành chính

Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 8528 (85285110, 85285910, 85287291, 85287292), 8529 (85299099), 8471 (84713020, 84713090, 84716030, 84716040), 8473 (84733090), 0201, 0202, 0203, 0204, 02050000, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0401, 0402, 0403, 0404, 0406, 0407, 0408, 04090000, 0410, 0701, 07020000, 0703, 0704, 0705, 0706, 07070000, 0708, 0709, 0710, 0711, 0712, 0713, 0714, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 08140000, 0901, 0902, 09030000, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 11090000, 1201, 1202, 12030000, 12040000, 1205, 12060000, 1207, 1208, 1211, 1212, 1214, 1401, 1404, 1601, 1602, 16030000, 1604, 1605, 1703, 1704, 18010000, 18020000, 1803, 18040000, 18050000, 1806, 1901, 1902, 19030000, 1904, 1905, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 20060000, 2007, 2008, 2009, 2101, 2103, 2102, 2104, 21050000, 2106, 2201, 2202, 2203, 2204, 2205, 2206, 2208, 22090000, 3215, 3301, 3302, 33030000, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 3926, 40070000, 4008, 4009, 4011, 4010, 4013, 4015, 4016, 4107, 41120000, 4113, 4114, 4115, 4202, 4203, 4205, 4303, 4304, 4421, 4601, 4602, 4819, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 6101, 6102, 6103,6104 ,6105, 6106, 6107, 6108, 6109, 6110, 6111, 6112, 6113, 6114, 6115, 6116, 6117, 6201, 6202, 6203, 6204, 6205, 6206, 6207, 6208, 6209, 6210, 6211, 6212, 6213, 6214, 6215, 6216, 6217, 6301, 6302, 6303, 6304, 6305, 6306, 6307, 63080000, 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6406, 65010000, 65020000, 65040000, 6505, 65070000, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7413, 7419, 7326, 8304, 8305, 8306, 8308, 8420, 8421, 8422, 8424, 8426, 8427, 8428, 8429, 8430, 8431, 8438, 8442, 8443, 8444, 8445, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8464, 8465, 8466, 8467, 8470, 8472, 8479, 8486, 8501, 8502, 8503, 8504, 8512, 8517, 8518, 8519, 8521, 8525, 8526, 8527, 8534, 8535, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8545, 8546, 8547, 8705, 9001, 9401, 9402, 9403, 9404, 9504 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

3312Sửa chữa máy móc, thiết bị

Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc thiết bị (CPC 633) (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác)

4620Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 0701, 07020000, 0703, 0704, 0705, 0706, 07070000, 0708, 0709, 0710, 0711, 0712, 0713, 0714, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 08140000, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1008, 1201, 1202, 12030000, 12040000, 1205, 12060000, 1207, 1208, 1211, 1212, 1214, 1401, 1404 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4632Bán buôn thực phẩm

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 0201, 0202, 0203, 0204, 02050000, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0401, 0402, 0403, 0404, 0406, 0407, 0408, 04090000, 0410, 0901, 0902, 09030000, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 11090000, 1601, 1602, 16030000, 1604, 1605, 1703, 1704, 18010000, 18020000, 1803, 18040000, 18050000, 1806, 1901, 1902, 19030000, 1904, 1905, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 20060000, 2007, 2008, 2101, 2103, 2102, 2104, 21050000, 2106, 22090000 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4633Bán buôn đồ uống

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 2009, 2201, 2202, 2203, 2204, 2205, 2206, 2208 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4641Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 4203, 4205, 4303, 4304, 6101, 6102, 6103,6104 ,6105, 6106, 6107, 6108, 6109, 6110, 6111, 6112, 6113, 6114, 6115, 6116, 6117, 6201, 6202, 6203, 6204, 6205, 6206, 6207, 6208, 6209, 6210, 6211, 6212, 6213, 6214, 6215, 6216, 6217, 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6406, 65010000, 65020000, 65040000, 6505, 65070000 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4649Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 8528 (85285110, 85285910, 85287291, 85287292), 8529 (85299099), 33030000, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 4202, 6301, 6302, 6303, 6304, 6305, 6306, 6307, 63080000, 9401, 9402, 9403, 9404 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4651Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 8471 (84713020, 84713090, 84716030, 84716040) theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4652Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 9001 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4659Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 8473 (84733090), 8420, 8421, 8422, 8424, 8426, 8427, 8428, 8429, 8430, 8431, 8438, 8442, 8443, 8444, 8445, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8464, 8465, 8466, 8467, 8470, 8472, 8479, 8486, 8501, 8502, 8503, 8504, 8512, 8517, 8518, 8519, 8521, 8525, 8526, 8527, 8534, 8535, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8545, 8546, 8547, 8705 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4669Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 3215, 3301, 3302, 3926, 40070000, 4008, 4009, 4011, 4010, 4013, 4015, 4016, 4107, 41120000, 4113, 4114, 4115, 4421, 4601, 4602, 4819, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 8304, 8305, 8306, 8308, 9504 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4690Bán buôn tổng hợp

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 8528 (85285110, 85285910, 85287291, 85287292), 8529 (85299099), 8471 (84713020, 84713090, 84716030, 84716040), 8473 (84733090), 0201, 0202, 0203, 0204, 02050000, 0206, 0207, 0208, 0209, 0210, 0302, 0303, 0304, 0305, 0306, 0307, 0308, 0401, 0402, 0403, 0404, 0406, 0407, 0408, 04090000, 0410, 0701, 07020000, 0703, 0704, 0705, 0706, 07070000, 0708, 0709, 0710, 0711, 0712, 0713, 0714, 0801, 0802, 0803, 0804, 0805, 0806, 0807, 0808, 0809, 0810, 0811, 0812, 0813, 08140000, 0901, 0902, 09030000, 0904, 0905, 0906, 0907, 0908, 0909, 0910, 1001, 1002, 1003, 1004, 1005, 1008, 1101, 1102, 1103, 1104, 1105, 1106, 1107, 1108, 11090000, 1201, 1202, 12030000, 12040000, 1205, 12060000, 1207, 1208, 1211, 1212, 1214, 1401, 1404, 1601, 1602, 16030000, 1604, 1605, 1703, 1704, 18010000, 18020000, 1803, 18040000, 18050000, 1806, 1901, 1902, 19030000, 1904, 1905, 2001, 2002, 2003, 2004, 2005, 20060000, 2007, 2008, 2009, 2101, 2103, 2102, 2104, 21050000, 2106, 2201, 2202, 2203, 2204, 2205, 2206, 2208, 22090000, 3215, 3301, 3302, 33030000, 3304, 3305, 3306, 3307, 3401, 3402, 3926, 40070000, 4008, 4009, 4011, 4010, 4013, 4015, 4016, 4107, 41120000, 4113, 4114, 4115, 4202, 4203, 4205, 4303, 4304, 4421, 4601, 4602, 4819, 5701, 5702, 5703, 5704, 5705, 6101, 6102, 6103,6104 ,6105, 6106, 6107, 6108, 6109, 6110, 6111, 6112, 6113, 6114, 6115, 6116, 6117, 6201, 6202, 6203, 6204, 6205, 6206, 6207, 6208, 6209, 6210, 6211, 6212, 6213, 6214, 6215, 6216, 6217, 6301, 6302, 6303, 6304, 6305, 6306, 6307, 63080000, 6401, 6402, 6403, 6404, 6405, 6406, 65010000, 65020000, 65040000, 6505, 65070000, 7407, 7408, 7409, 7410, 7411, 7412, 7413, 7419, 7326, 8304, 8305, 8306, 8308, 8420, 8421, 8422, 8424, 8426, 8427, 8428, 8429, 8430, 8431, 8438, 8442, 8443, 8444, 8445, 8456, 8457, 8458, 8459, 8460, 8461, 8462, 8463, 8464, 8465, 8466, 8467, 8470, 8472, 8479, 8486, 8501, 8502, 8503, 8504, 8512, 8517, 8518, 8519, 8521, 8525, 8526, 8527, 8534, 8535, 8536, 8537, 8541, 8542, 8544, 8545, 8546, 8547, 8705, 9001, 9401, 9402, 9403, 9404, 9504 theo quy định của pháp luật Việt Nam.

4741Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ các hàng hóa mới, chưa qua sử dụng có mã số HS 8471 (84713020, 84713090, 84716030, 84716040) theo quy định của pháp luật Việt Nam.

5610Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

Chi tiết: Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống (trừ kinh doanh quán rượu, bia, quầy bar và quán giải khát có khiêu vũ) (CPC 642, 643)

6201Lập trình máy vi tính

Chi tiết: Dịch vụ lập trình (CPC 8424). Dịch vụ thực hiện phần mềm (CPC 842)

6209Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính

Chi tiết: Dịch vụ tư vấn liên quan tới lắp đặt phần cứng máy tính (CPC 841). Các dịch vụ máy tính khác (CPC 849). Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính (CPC 845)

6311Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

Chi tiết: Dịch vụ xử lý dữ liệu (CPC 843). Dịch vụ cơ sở dữ liệu (CPC 844). Dịch vụ chuẩn bị dữ liệu (CPC 8491) (không cung cấp dịch vụ thông tin trực tuyến và xử lý dữ liệu bao gồm xử lý giao dịch (có mã số CPC 843**) và dịch vụ truyền dẫn dữ liệu và tin (có mã số CPC 7523**))

6810Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Thuê nhà, công trình xây dựng để cho thuê lại theo quy định tại Điểm a Khoản 3 Điều 11 Luật Kinh doanh bất động sản số 66/2014/QH13 ngày 25/11/2014

7020Hoạt động tư vấn quản lý

Chi tiết: Dịch vụ tư vấn quản lý (trừ tư vấn tài chính, kế toán, pháp luật) (CPC 865) (nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hoà giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động – việc làm, hoạt động vận động hành lang).

Thông tin xuất hoá đơn

Ba thông tin dùng khi lập hoá đơn giá trị gia tăng hoặc hợp đồng kinh tế:

Đơn vị
CÔNG TY TNHH VINA JOOYON
Mã số thuế
4401051785
Địa chỉ
225 Hùng Vương, Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam

Thông tin tóm tắt

CÔNG TY TNHH VINA JOOYON là công ty tnhh có mã số thuế 4401051785, đăng ký tại Phường Tuy Hòa, Tỉnh Đắk Lắk. Theo dữ liệu cập nhật ngày 06/11/2026, tình trạng là “NNT đang hoạt động”. Ngành nghề kinh doanh chính: Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu. Bắt đầu hoạt động từ năm 2018.

Tình trạng “NNT đang hoạt động” nghĩa là gì?

Người nộp thuế đang hoạt động bình thường tại cơ quan thuế, có thể giao dịch và xuất hoá đơn.

Lưu ý chuyển đổi địa giới hành chính 2025: Phường Tuy Hòa (Tỉnh Đắk Lắk) được hình thành từ TP. Tuy Hòa cũ. Mã số thuế 4401051785 giữ nguyên không đổi.

Chia sẻ hồ sơ

Gửi trang này cho đối tác hoặc kế toán để cùng xem thông tin mã số thuế của doanh nghiệp.

Báo sai sót hoặc yêu cầu gỡ

Thông tin chưa đúng, hoặc bạn là chủ thể dữ liệu muốn gỡ thông tin của mình?

Gửi yêu cầu gỡ hoặc sửa

Yêu cầu cập nhật

Tình trạng hoặc thông tin chưa mới? Gửi yêu cầu để hệ thống làm mới dữ liệu của mã số thuế này.