khu phố 3, Phường Đông Hòa, tỉnh Đắk Lắk, Phường Đông Hòa, Đắk Lắk
Loại hình: Trường học
Xem chi tiếtHỒ SƠ DỮ LIỆU DOANH NGHIỆPĐồng bộ theo địa giới hành chính 34 tỉnh/thành mới 2025
Tên quốc tế: THIEN HUNG CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT CONSULTING COMPANY LIMITED
Tên viết tắt: CÔNG TY TNHH TVXD & MT THIÊN HƯNG
Đang hoạt độngCông ty TNHHĐắk LắkPhường Đông Hòa Dữ liệu ngày 07/11/2026
Khu phố Nam Bình 2, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
4401 047 820
| Mã số thuế | 4401047820 |
|---|---|
| Tên đăng ký | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG THIÊN HƯNG |
| Tên viết tắt | CÔNG TY TNHH TVXD & MT THIÊN HƯNG |
| Tên quốc tế | THIEN HUNG CONSTRUCTION AND ENVIRONMENT CONSULTING COMPANY LIMITED |
| Địa chỉ | Khu phố Nam Bình 2, Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk, Việt NamBản đồ |
| Tỉnh/Thành phố | |
| Xã/Phường | |
| Khu vực trước 2025 | |
| Người đại diện | |
| Điện thoại | |
| Loại hình | |
| Loại hình DN | Công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài NN |
| Tình trạng | NNT đang hoạt động |
| Ngày hoạt động | 09/04/2018 |
| Quản lý bởi | Thuế cơ sở 9 tỉnh Đắk Lắk |
| Ngành nghề chính |
| Mã | Ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácNgành chính Chi tiết: Thi công xây dựng công trình dân dụng; Thi công các công trình hạ tầng kỹ thuật. |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0220 | Khai thác gỗ Chi tiết: Khai thác gỗ rừng trồng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Khai hoang phục hóa đất nông nghiệp. |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất hệ thống an toàn giao thông đường bộ. |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông cầu, đường bộ; Quản lý, duy tu bảo dưỡng và sửa chữa các công trình giao thông đường bộ, khắc phục bảo lũ, đảm bảo giao thông cầu đường trên các tuyến. |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Thi công công trình thủy lợi |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: San ủi mặt bằng các công trình hạ tầng. |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp thoát nước |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe ô tô và xe có động cơ |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và máy thi công công trình xây dựng. |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ. |
| 4631 | Bán buôn gạo |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị, phụ tùng máy phục vụ cho hệ thống an toàn giao thông. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng, dầu, nhớt các loại. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Mua bán các loại đá công nghiệp, vật liệu xây dựng. Mua bán gỗ cây và gỗ chế biến. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Quản lý, khai thác, duy tu bảo dưỡng cơ sở hạ tầng đường bộ, đảm bảo giao thông khi có thiên tai, địch họa xảy ra trên địa bàn được giao; dịch vụ thu phí cầu đường. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản. |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Tư vấn khảo sát, thiết kế, giám sát các công trình giao thông, thủy lợi và dân dụng không thuộc đơn vị thi công. |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác Chi tiết: Cho thuê xe máy |
| 8129 | Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
Ba thông tin dùng khi lập hoá đơn giá trị gia tăng hoặc hợp đồng kinh tế:
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ MÔI TRƯỜNG THIÊN HƯNG là công ty tnhh có mã số thuế 4401047820, đăng ký tại Phường Đông Hòa, Tỉnh Đắk Lắk. Theo dữ liệu cập nhật ngày 07/11/2026, tình trạng là “NNT đang hoạt động”. Ngành nghề kinh doanh chính: Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác. Bắt đầu hoạt động từ năm 2018.
Người nộp thuế đang hoạt động bình thường tại cơ quan thuế, có thể giao dịch và xuất hoá đơn.
Gửi trang này cho đối tác hoặc kế toán để cùng xem thông tin mã số thuế của doanh nghiệp.
Thông tin chưa đúng, hoặc bạn là chủ thể dữ liệu muốn gỡ thông tin của mình?
Gửi yêu cầu gỡ hoặc sửaTình trạng hoặc thông tin chưa mới? Gửi yêu cầu để hệ thống làm mới dữ liệu của mã số thuế này.