| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanNgành chính |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0210 | Trồng rừng và chăm sóc rừng |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (nhôm) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá Chi tiết: đại lý hưởng hoa hồng, ký gửi hàng hóa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (nhôm, kiếng, inox, sắt, đồ ngũ kim, xi măng, gỗ, sơn, vecni, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (thực phẩm, thuỷ sản, đường, sữa, bánh, kẹo) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (hàng lưu niệm) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (nhà nghỉ) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không kinh doanh loại hình bar rượu có sử dụng nhạc mạnh) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan (tư vấn dự án đầu tư) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |