| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đìnhNgành chính |
| 1811 | In ấn (in sách, biển quảng cáo, băng rôn, khẩu hiệu, tờ bướm, áp phích, bao bì, lịch) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (thiết kế các sản phẩm in như bản phác thảo, ma-két, đóng sách thành quyển, tỉa, xén, in tem lên sách) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các động vật quý hiếm khác cần được bảo vệ) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị, phụ tùng máy văn phòng, bàn ghế, tủ văn phòng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ bán buôn hóa chất, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7310 | Quảng cáo (cung cấp tất cả các lĩnh vực của dịch vụ quảng cáo, lắp đặt quảng cáo ngoài trời như: bảng lớn, pano, bảng tin, sản xuất các nguyên liệu cho quảng cáo) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (tổ chức sự kiện, giới thiệu, hội nghị, hội thảo) |